Top 500 thí sinh điểm cao nhất tổ hợp C00 xét tuyển đại học 2026

Để góp mặt trong top 500 thí sinh có điểm tổ hợp C00 (Văn, Sử, Địa) cao nhất, thí sinh cần đạt từ 27 điểm trở lên; thủ khoa đạt 28,75 điểm, đến từ Hà Nôi.


Để góp mặt trong top 500 thí sinh có điểm tổ hợp C00 (Văn, Sử, Địa) cao nhất, thí sinh cần đạt từ 27 điểm trở lên; thủ khoa đạt 28,75 điểm, đến từ Hà Nôi.


Xem vị trí điểm thi của bạn trong 1,2 triệu thí sinh


Top 500 thí sinh điểm cao tổ hợp B00


Danh sách 500 thí sinh có điểm cao nhất ở tổ hợp C00 như sau:


HạngSBDTỉnh, thànhVănSửĐịaC00
11002344Hà Nội9.259.51028.75
21082304Hà Nội8.75109.7528.5
34001885Cao Bằng9.259.251028.5
425000236Phú Thọ8.759.751028.5
525007139Phú Thọ9.259.59.7528.5
633000014Hưng Yên9109.528.5
742011637Hà Tĩnh8.75109.7528.5
866029780Đắk Lắk8.75109.7528.5
982019139Đồng Tháp9.25109.2528.5
1024000254Bắc Ninh9.2591028.25
1133000030Hưng Yên8.75109.528.25
1233000226Hưng Yên99.59.7528.25
1337030275Ninh Bình8.59.751028.25
1437038614Ninh Bình9.2510928.25
1538005090Thanh Hóa8.759.759.7528.25
1640036516Nghệ An8.75109.528.25
1742013165Hà Tĩnh8.759.759.7528.25
1844007852Quảng Trị9109.2528.25
191022127Hà Nội9.25108.7528
204002718Cao Bằng9.259.259.528
2115000441Lào Cai8.759.759.528
2215005831Lào Cai9.259.59.2528
2315010538Lào Cai8.759.759.528
2425000471Phú Thọ910928
2525000530Phú Thọ8.59.51028
2631008739Hải Phòng910928
2731009056Hải Phòng8.759.759.528
2837046004Ninh Bình9.259.75928
2938017956Thanh Hóa910928
3038019127Thanh Hóa8.759.759.528
3138020968Thanh Hóa8.75109.2528
3238031358Thanh Hóa99.59.528
3338033848Thanh Hóa99.59.528
3440003667Nghệ An99.759.2528
3540003799Nghệ An910928
3640005191Nghệ An8.75109.2528
3740012117Nghệ An8.5109.528
3840018704Nghệ An910928
3940018721Nghệ An8101028
4040027478Nghệ An8101028
4142013186Hà Tĩnh8.759.759.528
4242018272Hà Tĩnh8.759.759.528
4344000316Quảng Trị8.25109.7528
4451006611Quảng Ngãi8.75109.2528
4556015792Khánh Hòa8.259.751028
4691013178An Giang9.259.59.2528
4796001511Cà Mau99.759.2528
4820002108Lạng Sơn99.19.7527.85
491041507Hà Nội99.259.527.75
501110088Hà Nội8.759.59.527.75
511114157Hà Nội8.759.759.2527.75
524000940Cao Bằng9.259.259.2527.75
534002182Cao Bằng8.7591027.75
548002187Tuyên Quang999.7527.75
5511001599Điện Biên9.2599.527.75
5615005858Lào Cai8.259.759.7527.75
5715010124Lào Cai9.2599.527.75
5815010388Lào Cai8.59.759.527.75
5919006253Thái Nguyên99.75927.75
6022009042Quảng Ninh9.5108.2527.75
6122010385Quảng Ninh9.59.25927.75
6224025233Bắc Ninh99.75927.75
6324037283Bắc Ninh8109.7527.75
6425000853Phú Thọ9.259.5927.75
6525001163Phú Thọ99.75927.75
6625002393Phú Thọ8.7510927.75
6725010894Phú Thọ9.25108.527.75
6825013129Phú Thọ8.759.759.2527.75
6925013308Phú Thọ8.5109.2527.75
7025027191Phú Thọ8.59.59.7527.75
7125035836Phú Thọ8.59.59.7527.75
7225041128Phú Thọ8.759.259.7527.75
7331008617Hải Phòng8.759.759.2527.75
7431035599Hải Phòng8.7510927.75
7531036158Hải Phòng7.75101027.75
7633000032Hưng Yên8.7510927.75
7733000325Hưng Yên9108.7527.75
7837005501Ninh Bình999.7527.75
7937006170Ninh Bình99.75927.75
8038001049Thanh Hóa8.759.59.527.75
8138005079Thanh Hóa9.259.758.7527.75
8238011645Thanh Hóa8.759.59.527.75
8338022693Thanh Hóa99.59.2527.75
8438029509Thanh Hóa8.759.59.527.75
8538040415Thanh Hóa8.7510927.75
8638042210Thanh Hóa8.759.759.2527.75
8738042569Thanh Hóa9108.7527.75
8840003991Nghệ An9108.7527.75
8940008600Nghệ An8109.7527.75
9040012173Nghệ An8109.7527.75
9140013201Nghệ An8.7510927.75
9240025661Nghệ An8.259.759.7527.75
9340025729Nghệ An8.759.259.7527.75
9440027791Nghệ An8.7510927.75
9540028210Nghệ An8.259.759.7527.75
9642011433Hà Tĩnh8.759.759.2527.75
9744000188Quảng Trị8.7510927.75
9844007186Quảng Trị99.259.527.75
9948008904Đà Nẵng9.258.759.7527.75
10048028601Đà Nẵng8.59.59.7527.75
10168032406Lâm Đồng8.59.59.7527.75
10268036171Lâm Đồng8.759.759.2527.75
10375043217Đồng Nai8.7510927.75
10491023061An Giang8.5109.2527.75
10592013644Cần Thơ9108.7527.75
10696006706Cà Mau8.59.59.7527.75
1071001643Hà Nội8109.527.5
1081001724Hà Nội9.259.58.7527.5
1091008159Hà Nội8.259.251027.5
1101038186Hà Nội9.259.25927.5
1111048113Hà Nội8.759.75927.5
1121122250Hà Nội8.59.259.7527.5
1131122256Hà Nội89.51027.5
1141125496Hà Nội8.759.259.527.5
1154000078Cao Bằng8.591027.5
1164000477Cao Bằng9.259.758.527.5
1174004961Cao Bằng8.59.759.2527.5
11812000323Lai Châu99.259.2527.5
11914012518Sơn La8.25109.2527.5
12015006187Lào Cai8.75108.7527.5
12115006231Lào Cai8.759.259.527.5
12215011433Lào Cai8.259.759.527.5
12319019524Thái Nguyên8.25109.2527.5
12420002860Lạng Sơn7.75109.7527.5
12520006911Lạng Sơn8.259.759.527.5
12622010135Quảng Ninh8.759.59.2527.5
12722010390Quảng Ninh99.758.7527.5
12822015764Quảng Ninh9.259.58.7527.5
12922018253Quảng Ninh8.25109.2527.5
13024012193Bắc Ninh8.759.259.527.5
13124025551Bắc Ninh8.59.59.527.5
13224028157Bắc Ninh8.59.759.2527.5
13324028499Bắc Ninh8.759.75927.5
13424041246Bắc Ninh8.259.759.527.5
13525000098Phú Thọ8.759.59.2527.5
13625000411Phú Thọ9.259.25927.5
13725000652Phú Thọ99.5927.5
13825001114Phú Thọ8.25109.2527.5
13925001346Phú Thọ99.758.7527.5
14025004918Phú Thọ9.25108.2527.5
14125010298Phú Thọ9.2599.2527.5
14225014235Phú Thọ8.259.759.527.5
14325021229Phú Thọ8.59.759.2527.5
14425028738Phú Thọ8109.527.5
14525033756Phú Thọ8.510927.5
14625034828Phú Thọ8.759.259.527.5
14725040822Phú Thọ8.25109.2527.5
14825041092Phú Thọ8.75108.7527.5
14931013871Hải Phòng8.59.759.2527.5
15031032782Hải Phòng8.25109.2527.5
15131045737Hải Phòng99.259.2527.5
15231052855Hải Phòng9.259.58.7527.5
15333000222Hưng Yên8.7599.7527.5
15433000360Hưng Yên8.510927.5
15533005272Hưng Yên8.59.59.527.5
15633005811Hưng Yên8.259.251027.5
15733020578Hưng Yên9.259.58.7527.5
15833027749Hưng Yên8.59.59.527.5
15933028711Hưng Yên99.758.7527.5
16037001355Ninh Bình9108.527.5
16137006564Ninh Bình89.51027.5
16238001633Thanh Hóa8.759.59.2527.5
16338016618Thanh Hóa9108.527.5
16438020591Thanh Hóa9.259.25927.5
16538022977Thanh Hóa8.59.759.2527.5
16638026497Thanh Hóa8.75108.7527.5
16738026830Thanh Hóa98.759.7527.5
16838027167Thanh Hóa99.5927.5
16938039078Thanh Hóa8.7599.7527.5
17040003375Nghệ An99.5927.5
17140003852Nghệ An8.510927.5
17240003953Nghệ An999.527.5
17340004798Nghệ An8.259.59.7527.5
17440012974Nghệ An8.759.75927.5
17540016853Nghệ An8.759.59.2527.5
17640017151Nghệ An8.759.75927.5
17740018715Nghệ An9108.527.5
17840018739Nghệ An8.75108.7527.5
17940023858Nghệ An8.25109.2527.5
18040027062Nghệ An8.510927.5
18140027471Nghệ An7.759.751027.5
18240030309Nghệ An99.758.7527.5
18340030340Nghệ An99.259.2527.5
18440041479Nghệ An8.759.259.527.5
18542002885Hà Tĩnh8109.527.5
18642004720Hà Tĩnh8.59.759.2527.5
18742008292Hà Tĩnh8.259.759.527.5
18842011976Hà Tĩnh8.25109.2527.5
18942013845Hà Tĩnh9.259.58.7527.5
19042018127Hà Tĩnh8.25109.2527.5
19144003529Quảng Trị8.759.75927.5
19244005501Quảng Trị8.759.75927.5
19344013463Quảng Trị8.259.59.7527.5
19446000588Huế89.51027.5
19546005273Huế8.759.259.527.5
19648005326Đà Nẵng8.25109.2527.5
19748030906Đà Nẵng8.59.59.527.5
19851001276Quảng Ngãi8.510927.5
19951015367Quảng Ngãi8.59.759.2527.5
20051015794Quảng Ngãi8.510927.5
20152001199Gia Lai99.259.2527.5
20266010110Đắk Lắk8.510927.5
20368008673Lâm Đồng99.5927.5
20475009483Đồng Nai9.259.58.7527.5
20575043408Đồng Nai8.25109.2527.5
20682010569Đồng Tháp9.2599.2527.5
20782020194Đồng Tháp99.758.7527.5
20892005186Cần Thơ99.5927.5
20992028325Cần Thơ8.759.259.527.5
21096010650Cà Mau8.759.59.2527.5
2111001668Hà Nội99.25927.25
2121008918Hà Nội8.75108.527.25
2131012540Hà Nội8109.2527.25
2141022138Hà Nội8.759.758.7527.25
2151027932Hà Nội8.759.758.7527.25
2161040075Hà Nội8.2510927.25
2171068699Hà Nội8.5108.7527.25
2181069095Hà Nội89.759.527.25
2191111235Hà Nội8.259.759.2527.25
2201125476Hà Nội99.25927.25
2214002982Cao Bằng8.7599.527.25
2228013492Tuyên Quang8.2510927.25
22311000615Điện Biên99.25927.25
22411001185Điện Biên8.59.75927.25
22511002037Điện Biên8.259.759.2527.25
22612000054Lai Châu99.758.527.25
22712001579Lai Châu8.759.758.7527.25
22815005050Lào Cai8.5108.7527.25
22915006335Lào Cai8.759.758.7527.25
23015010198Lào Cai9.259.258.7527.25
23115014053Lào Cai8109.2527.25
23219001251Thái Nguyên8.259.759.2527.25
23319005901Thái Nguyên8.59.259.527.25
23419006034Thái Nguyên8.59.259.527.25
23519006506Thái Nguyên99.758.527.25
23619009057Thái Nguyên9.259.58.527.25
23719020525Thái Nguyên8.7599.527.25
23819022052Thái Nguyên8.759.5927.25
23922009341Quảng Ninh8.759.259.2527.25
24022014372Quảng Ninh99.25927.25
24122015189Quảng Ninh8.2510927.25
24224000043Bắc Ninh89.251027.25
24324003686Bắc Ninh8109.2527.25
24424009811Bắc Ninh8.2510927.25
24524012112Bắc Ninh9.59.58.2527.25
24624012881Bắc Ninh9.259.58.527.25
24724013985Bắc Ninh8.59.59.2527.25
24824024530Bắc Ninh8.2510927.25
24924034639Bắc Ninh8.5108.7527.25
25024039875Bắc Ninh99.25927.25
25125001517Phú Thọ7.759.759.7527.25
25225004165Phú Thọ8.759.5927.25
25325005834Phú Thọ7.759.759.7527.25
25425008777Phú Thọ8.59.259.527.25
25525012850Phú Thọ8.759.259.2527.25
25625017792Phú Thọ98.759.527.25
25725026064Phú Thọ8.5108.7527.25
25825028658Phú Thọ99.58.7527.25
25925029313Phú Thọ8.59.75927.25
26025036206Phú Thọ8.5108.7527.25
26125037638Phú Thọ8.5108.7527.25
26231002649Hải Phòng8.259.59.527.25
26331005553Hải Phòng8.5108.7527.25
26431005614Hải Phòng8.2510927.25
26531008963Hải Phòng9.259.758.2527.25
26631009100Hải Phòng8.599.7527.25
26731033412Hải Phòng8.759.758.7527.25
26831035697Hải Phòng99.758.527.25
26931036536Hải Phòng8.759.758.7527.25
27031040859Hải Phòng8.59.59.2527.25
27131041285Hải Phòng8.599.7527.25
27231043032Hải Phòng9108.2527.25
27331045665Hải Phòng8.759.259.2527.25
27431055956Hải Phòng8.59.75927.25
27533000105Hưng Yên8.259.59.527.25
27633000123Hưng Yên8.259.59.527.25
27733000219Hưng Yên8.259.59.527.25
27833000270Hưng Yên8.2510927.25
27933000373Hưng Yên8.2510927.25
28033008755Hưng Yên8.259.759.2527.25
28133018225Hưng Yên8.59.59.2527.25
28233027865Hưng Yên8.759.5927.25
28333028885Hưng Yên8.759.5927.25
28437000244Ninh Bình99.25927.25
28537000572Ninh Bình9.2510827.25
28637006426Ninh Bình8.759.758.7527.25
28737007414Ninh Bình89.251027.25
28837008130Ninh Bình9.259927.25
28937023774Ninh Bình8.759.758.7527.25
29037023968Ninh Bình8.759.259.2527.25
29137029235Ninh Bình8.2510927.25
29237033761Ninh Bình9108.2527.25
29338001376Thanh Hóa8.259.259.7527.25
29438011963Thanh Hóa8.759.5927.25
29538013650Thanh Hóa8109.2527.25
29638014951Thanh Hóa8.5108.7527.25
29738016643Thanh Hóa8.2510927.25
29838020375Thanh Hóa8.59.59.2527.25
29938022994Thanh Hóa8.759.5927.25
30038023604Thanh Hóa8.759.758.7527.25
30138024352Thanh Hóa8.259.759.2527.25
30238033439Thanh Hóa9108.2527.25
30338033763Thanh Hóa8109.2527.25
30438034998Thanh Hóa89.759.527.25
30538037225Thanh Hóa8.259.59.527.25
30640003736Nghệ An8.259.759.2527.25
30740005275Nghệ An8109.2527.25
30840005284Nghệ An8.59.75927.25
30940005459Nghệ An8.75108.527.25
31040005497Nghệ An99.25927.25
31140020491Nghệ An8.759.758.7527.25
31240028270Nghệ An7.759.759.7527.25
31340030246Nghệ An8.259.759.2527.25
31440030755Nghệ An8.59.75927.25
31540031336Nghệ An8.259.259.7527.25
31640033622Nghệ An7.759.759.7527.25
31740036761Nghệ An7.75109.527.25
31840037779Nghệ An8.75108.527.25
31942004795Hà Tĩnh7.759.759.7527.25
32042007978Hà Tĩnh8.759.758.7527.25
32142008168Hà Tĩnh8.758.51027.25
32242008384Hà Tĩnh89.759.527.25
32342008502Hà Tĩnh8.759.758.7527.25
32442010545Hà Tĩnh8.59.59.2527.25
32542012012Hà Tĩnh99.58.7527.25
32642014392Hà Tĩnh8.5108.7527.25
32744000272Quảng Trị8.259.759.2527.25
32844000321Quảng Trị8.5108.7527.25
32944009273Quảng Trị9108.2527.25
33044010868Quảng Trị98.759.527.25
33144011219Quảng Trị8.59.75927.25
33244014054Quảng Trị8.259.59.527.25
33344015460Quảng Trị9.259.258.7527.25
33444016240Quảng Trị9108.2527.25
33544018345Quảng Trị8.75108.527.25
33646011364Huế8.259.59.527.25
33746012361Huế7.75109.527.25
33846012901Huế8109.2527.25
33948021248Đà Nẵng8.759.5927.25
34051002024Quảng Ngãi99.58.7527.25
34151007031Quảng Ngãi8.759.5927.25
34252005542Gia Lai9.2510827.25
34352018335Gia Lai8.259.59.527.25
34468034072Lâm Đồng7.25101027.25
34568038929Lâm Đồng8.59.59.2527.25
34675025679Đồng Nai7.75109.527.25
34779012495TP HCM8.259.259.7527.25
34879037431TP HCM89.251027.25
34980013958Tây Ninh8.259.59.527.25
35082010416Đồng Tháp8.75108.527.25
35182010970Đồng Tháp8.5108.7527.25
35282014707Đồng Tháp8.759.758.7527.25
35391005371An Giang89.59.7527.25
35491016310An Giang8.59.259.527.25
35591018312An Giang8109.2527.25
35691028712An Giang8.59.75927.25
35792003961Cần Thơ7.75109.527.25
35892006099Cần Thơ9.259.58.527.25
35992010011Cần Thơ8.259.59.527.25
36092010183Cần Thơ89.59.7527.25
36192016097Cần Thơ99.25927.25
36296002306Cà Mau8.59.259.527.25
36396004682Cà Mau9.259.258.7527.25
36496008496Cà Mau8.59.259.527.25
36596008830Cà Mau8.75108.527.25
36696009152Cà Mau8.5108.7527.25
36796009551Cà Mau8.759.758.7527.25
36896011585Cà Mau9.259.758.2527.25
36996017354Cà Mau8.759.5927.25
3701012537Hà Nội98.59.527
3711046047Hà Nội8.759.25927
3721053328Hà Nội9.59.5827
3731057313Hà Nội99.258.7527
3741064212Hà Nội8.5108.527
3751068427Hà Nội8.5108.527
3761078042Hà Nội8.2599.7527
3771078538Hà Nội7.759.759.527
3781080355Hà Nội8.59.758.7527
3791081293Hà Nội8.25108.7527
3801102146Hà Nội99.758.2527
3811111119Hà Nội8.759.58.7527
3821111129Hà Nội8.599.527
3834001439Cao Bằng7.759.759.527
3844001695Cao Bằng9.259.75827
3854002658Cao Bằng8.59.758.7527
3864003573Cao Bằng8.259.75927
3874003954Cao Bằng89.759.2527
3884004665Cao Bằng9.259.258.527
3894005307Cao Bằng8.7599.2527
3908004864Tuyên Quang8.59.758.7527
3918011380Tuyên Quang8.5108.527
39212000113Lai Châu8.758.759.527
39312000598Lai Châu8.759.58.7527
39414005667Sơn La8.25108.7527
39515002220Lào Cai810927
39615006028Lào Cai8.5108.527
39715010166Lào Cai9.259.75827
39819001247Thái Nguyên810927
39919003765Thái Nguyên8.75108.2527
40019005748Thái Nguyên9.2598.7527
40119007797Thái Nguyên7.5109.527
40219013947Thái Nguyên9.598.527
40319014289Thái Nguyên8.759.58.7527
40419021778Thái Nguyên89.759.2527
40520001435Lạng Sơn8.2599.7527
40620009814Lạng Sơn8.259.59.2527
40720009851Lạng Sơn810927
40822005913Quảng Ninh8.59.5927
40922008102Quảng Ninh99.58.527
41022009448Quảng Ninh9.259.58.2527
41122010966Quảng Ninh8.59.758.7527
41222016389Quảng Ninh8.259.259.527
41324000703Bắc Ninh910827
41424012999Bắc Ninh8.25108.7527
41524014991Bắc Ninh8.259.75927
41624019156Bắc Ninh99927
41724024503Bắc Ninh8.75108.2527
41824024690Bắc Ninh89.59.527
41924024859Bắc Ninh89.59.527
42024026975Bắc Ninh8.759.58.7527
42124039138Bắc Ninh7.5109.527
42225000088Phú Thọ8.59.758.7527
42325000096Phú Thọ8.59.5927
42425000381Phú Thọ8.59.758.7527
42525001696Phú Thọ8.259.75927
42625002513Phú Thọ99.258.7527
42725003211Phú Thọ8.5108.527
42825004243Phú Thọ8.759.758.527
42925009273Phú Thọ99.258.7527
43025010953Phú Thọ99.758.2527
43125014773Phú Thọ8.259.75927
43225017733Phú Thọ8.59.5927
43325021139Phú Thọ8.259.259.527
43425024868Phú Thọ89.759.2527
43525025189Phú Thọ8.259.59.2527
43625025971Phú Thọ8.599.527
43725027533Phú Thọ8.59.5927
43825028365Phú Thọ8.59.5927
43925028555Phú Thọ99.258.7527
44025034909Phú Thọ8.599.527
44125037465Phú Thọ89.759.2527
44225039018Phú Thọ7.59.759.7527
44325039375Phú Thọ8.59.259.2527
44425040764Phú Thọ8.59.259.2527
44531004463Hải Phòng8.759.25927
44631009069Hải Phòng8.5108.527
44731010971Hải Phòng89.59.527
44831015454Hải Phòng810927
44931018322Hải Phòng9.25107.7527
45031035714Hải Phòng8.759.25927
45131044904Hải Phòng8.75108.2527
45231045330Hải Phòng8.75108.2527
45331055919Hải Phòng8.259.59.2527
45431056088Hải Phòng8.59.5927
45533000172Hưng Yên8.258.751027
45633000180Hưng Yên99.258.7527
45733000363Hưng Yên8.59.758.7527
45833018570Hưng Yên7.59.51027
45933028642Hưng Yên9.59.757.7527
46033029698Hưng Yên99.258.7527
46133031628Hưng Yên8.59.259.2527
46237001976Ninh Bình99.58.527
46337002948Ninh Bình8.7599.2527
46437003046Ninh Bình99.258.7527
46537003276Ninh Bình910827
46637011355Ninh Bình8.759.758.527
46737013380Ninh Bình99927
46837013756Ninh Bình8.759.58.7527
46937015216Ninh Bình9.2598.7527
47037016778Ninh Bình8.759.25927
47137021077Ninh Bình8.5108.527
47237022612Ninh Bình8.599.527
47337027265Ninh Bình8.25108.7527
47437027626Ninh Bình8.5108.527
47537029296Ninh Bình8.259.59.2527
47637031039Ninh Bình8.759.58.7527
47737034189Ninh Bình8.599.527
47837034923Ninh Bình8.5108.527
47937037222Ninh Bình8.759.58.7527
48037043626Ninh Bình8.759.58.7527
48138001400Thanh Hóa8.759.25927
48238002764Thanh Hóa98.759.2527
48338007118Thanh Hóa8.759.58.7527
48438011804Thanh Hóa8.5108.527
48538012918Thanh Hóa8.75108.2527
48638020004Thanh Hóa8.759.58.7527
48738023627Thanh Hóa8.759.25927
48838025657Thanh Hóa8.759.758.527
48938031097Thanh Hóa8.5108.527
49038033853Thanh Hóa8.59.259.2527
49138040364Thanh Hóa810927
49238041435Thanh Hóa99.58.527
49338041673Thanh Hóa810927
49438042509Thanh Hóa99.258.7527
49540003678Nghệ An8.59.758.7527
49640003889Nghệ An8.759.25927
49740003921Nghệ An8.7599.2527
49840003999Nghệ An9.2598.7527
49940004094Nghệ An99.758.2527
50040005654Nghệ An8.759.25927

Năm ngoái, tổ hợp C00 có 310.000 thí sinh dự thi, điểm trung bình 19,71. Nguyễn Trần Yến Nhi (THPT Cửa Lò, Nghệ An) dẫn đầu với 10 điểm Lịch sử và Địa lý, 9,75 Văn, tổng 29,75. Kế đó, hơn 10 thí sinh cùng đạt 29,5 điểm.


Kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 diễn ra trong hai ngày 11-12/6 với hơn 1,2 triệu thí sinh, đông kỷ lục. Ngoài để xét công nhận tốt nghiệp, điểm thi là điều kiện bắt buộc để đăng ký xét tuyển đại học, cao đẳng, dù sử dụng phương thức nào.


Sau khi biết điểm, thí sinh có 5 ngày để phúc khảo nếu có nhu cầu. Hạn cuối là ngày 5/7. Từ 2/7, thí sinh bắt đầu đăng ký, điều chỉnh nguyện vọng xét tuyển đại học, cao đẳng trên hệ thống của Bộ, kéo dài đến 17h ngày 14/7.


Trước khi đăng ký nguyện vọng, thí sinh truy cập trang Tra cứu đại học của VnExpress để xem biến động điểm chuẩn các năm theo ngành, trường hay học phí. Hệ thống cũng đưa ra gợi ý nhóm ngành, trường năm ngoái có điểm chuẩn tiệm cận mức thí sinh đạt được theo từng tổ hợp.


Điểm chuẩn đại học và kết quả đỗ - trượt của thí sinh được công bố sau 17h ngày 9/8.


Thanh Hằng









Top 500 thi sinh diem cao nhat to hop C00 xet tuyen dai hoc 2026


De gop mat trong top 500 thi sinh co diem to hop C00 (Van, Su, Dia) cao nhat, thi sinh can dat tu 27 diem tro len; thu khoa dat 28,75 diem, den tu Ha Noi.

Top 500 thí sinh điểm cao nhất tổ hợp C00 xét tuyển đại học 2026

Để góp mặt trong top 500 thí sinh có điểm tổ hợp C00 (Văn, Sử, Địa) cao nhất, thí sinh cần đạt từ 27 điểm trở lên; thủ khoa đạt 28,75 điểm, đến từ Hà Nôi.
Giới thiệu cho bạn bè
  • gplus
  • pinterest

Các bài liên quan

Bình luận

Đăng bình luận

Đánh giá