| TT | Trường | Tổ hợp | IELTS | Quy đổi/cộng điểm (thang 10) |
| 1 | Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội | A01: Toán, Lý, Anh D01: Toán, Văn, Anh D07: Toán, Hóa, Anh D08: Toán, Sinh, Anh D14: Văn, Sử, Anh D15: Văn, Địa, Anh
| 5.5 | 8 |
| 6.0 | 8,5 |
| 6.5 | 9 |
| 7.0 | 9,5 |
| 7.5-9.0 | 10 |
| 2 | Đại học Hà Nội | D01: Toán, Văn, Anh
| 6.0 | 0,5 |
| 6.5 | 0,75 |
| 7.0 | 1 |
| 7.5 | 1,25 |
| 8.0-9.0 | 1,5 |
| 3 | Đại học Sư phạm Hà Nội
| D01: Toán, Văn, Anh | - | - |
| 4 | Học viện Tài chính | A01: Toán, Lý, Anh D01: Toán, Văn, Anh D07: Toán, Hóa, Anh X26: Toán, Tin, Anh
| 5.5 | 9 |
| 6.0 | 9,25 |
| 6.5 | 9,5 |
| 7.0 | 9,75 |
| 7.5-9.0 | 10 |
| 5 | Đại học Kinh tế Quốc dân | A00: Toán, Lý, Hóa A01: Toán, Lý, Anh D01: Toán, Văn, Anh D07: Toán, Hóa, Anh
| 5.5 | 8 |
| 6.0 | 8,5 |
| 6.5 | 9 |
| 7.0 | 9,5 |
| 7.5-9.0 | 10 |
| 6 | Đại học Thương Mại | A01: Toán, Lý, Anh D01: Toán, Văn, Anh D07: Toán, Hóa, Anh
| 5.0 | 0,5 |
| 5.5 | 0,75 |
| 6.0 | 1 |
| 6.5 | 1,25 |
| 7.0-9.0 | 1,5 |
| 7 | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | D01: Toán, Văn, Anh D14: Văn, Sử, Anh D15: Văn, Địa, Anh X78: Văn, GDKTPL, Anh
| 5.0 | 7 |
| 5.5 | 8 |
| 6.0 | 9 |
| 6.5 | 9,5 |
| 7.0-9.0 | 10 |
| 8 | Học viện Ngoại giao | A01: Toán, Lý, Anh D01: Toán, Văn, Anh D07: Toán, Hóa, Anh D09: Toán, Sử, Anh D10: Toán, Địa, Anh D14: Văn, Sử, Anh D15: Văn, Địa, Anh
| 6.0 | 8 |
| 6.5 | 8,5 |
| 7.0 | 9 |
| 7.5 | 9,5 |
| 8.0-9.0 | 10 |
| 9 | Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế | D01: Toán, Văn, Anh D14: Văn, Sử, Anh D15: Văn, Địa, Anh
| 5.0 | 8 |
| 5.5 | 8,5 |
| 6.0 | 9 |
| 6.5 | 9,5 |
| 7.0-9.0 | 10 |
| 10 | Đại học Ngoại ngữ, Đại học Đà Nẵng | D01: Toán, Văn, Anh D07: Toán, Hóa, Anh D09: Toán, Sử, Anh D10: Toán, Địa, Anh D14: Văn, Sử, Anh
| 5.5-6.5 | 0,5 |
| 7.0-8.0 | 1 |
| 8.5-9.0 | 1,5 |
| 11 | Đại học Sư phạm TP HCM | D01: Toán, Văn, Anh X79: Văn, Tin, Anh
| 5.5 | 8 |
| 6.0 | 8,5 |
| 6.5 | 9 |
| 7.0 | 9,5 |
| 7.5 | 10 |
| 12 | Đại học Công nghiệp TP HCM | D01: Toán, Văn, Anh D14: Văn, Sử, Anh D15: Văn, Địa, Anh X78: Văn, GDKTPL, Anh
| 4.5 | 8 |
| 5.0 | 8,5 |
| 5.5 | 9 |
| 6.0 | 9,5 |
| 6.5-9.0 | 10 |
| 13 | Đại học Kinh tế TP HCM | D01: Toán, Văn, Anh D09: Toán, Sử, Anh
| 6.0 | 5 |
| 14 | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP HCM | D01: Toán, Văn, Anh
| từ 5.5 | 3 |
| 15 | Đại học Mở TP HCM | A01: Toán, Lý, Anh D01: Toán, Văn, Anh D07: Toán, Hóa, Anh D08: Toán, Sinh, Anh D09: Toán, Sử, Anh D10: Toán, Địa, Anh D11: Văn, Lý, Anh D12: Văn, Hóa, Anh D13: Văn, Sinh, Anh D14: Văn, Sử, Anh D15: Văn, Địa, Anh X25: Toán, GDKTPL, Anh X26: Toán, Tin, Anh X78: Văn, GDKTPL, Anh X79: Văn, Tin, Anh
| 4.5 | 0,5 |
| 5.0 | 0,75 |
| 5.5 | 1 |
| 6.0 | 1,25 |
| 6.5 | 1,5 |
| 16 | Đại học Cần Thơ | D01: Toán, Văn, Anh D09: Toán, Sử, Anh D14: Văn, Sử, Anh D15: Văn, Địa, Anh
| - | - |