|
Tên trường
|
Tổ hợp xét tuyển
|
|
Trường Đại học Y Hà Nội
|
A00 (Toán, Lý, Hóa)
A01 (Toán, Lý, Anh)
B00 (Toán, Hóa, Sinh)
D07 (Toán, Hóa, Anh)
D01 (Toán, Văn, Anh)
D10 (Toán, Địa, Anh)
|
|
Trường Đại học Khoa học Sức khỏe, Đại học Quốc gia TPHCM
|
A00 (Toán, Lý, Hóa)
A02 (Toán, Lý, Sinh)
B00 (Toán, Hóa, Sinh)
|
|
Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
|
A00 (Toán, Lý, Hóa)
A01 (Toán, Lý, Anh)
B00 (Toán, Hóa, Sinh)
B03 (Toán, Sinh, Văn)
B08 (Toán, Sinh, Anh)
D07 (Toán, Hóa, Anh)
|
|
Trường Đại học Dược Hà Nội
|
A00 (Toán, Lý, Hóa)
B00 (Toán, Hóa, Sinh)
B08 (Toán, Sinh, Anh)
D07 (Toán, Hóa, Anh)
|
|
Học viện Quân y
|
A00 (Toán, Lý, Hóa)
B00 (Toán, Hóa, Sinh)
D07 (Toán, Hóa, Anh)
|
|
Trường Đại học Y Dược Thái Bình
|
A00 (Toán, Lý, Hóa)
A01 (Toán, Lý, Anh)
B00 (Toán, Hóa, Sinh)
D07 (Toán, Hóa, Anh)
D08 (Toán, Sinh, Anh)
|
|
Trường Đại học Y Dược, Đại học Thái Nguyên
|
A00 (Toán, Lý, Hóa)
A01 (Toán, Lý, Anh)
A02 (Toán, Lý, Sinh)
B00 (Toán, Hóa, Sinh)
D07 (Toán, Hóa, Anh)
D08 (Toán, Sinh, Anh)
|
|
Trường Đại học Y Dược Hải Phòng
|
A00 (Toán, Lý, Hóa)
A01 (Toán, Lý, Anh)
B00 (Toán, Hóa, Sinh)
D07 (Toán, Hóa, Anh)
D08 (Toán, Sinh, Anh)
|
|
Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế
|
A00 (Toán, Lý, Hóa)
B00 (Toán, Hóa, Sinh)
B08 (Toán, Sinh, Anh)
D07 (Toán, Hóa, Anh)
|
|
Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
|
A00 (Toán, Lý, Hóa)
B00 (Toán, Hóa, Sinh)
B08 (Toán, Sinh, Anh)
C00 (Văn, Sử, Địa)
D01 (Toán, Văn, Anh)
D07 (Toán, Hóa, Anh)
X06 (Toán, Lý, Tin)
|
|
Trường Đại học Y tế Công cộng
|
A00 (Toán, Lý, Hóa)
A01 (Toán, Lý, Anh)
B00 (Toán, Hóa, Sinh)
B03 (Toán, Sinh, Văn)
B08 (Toán, Sinh, Anh)
C01 (Văn, Toán, Lý)
C02 (Văn, Toán, Hóa)
D01 (Toán, Văn, Anh)
D07 (Toán, Hóa, Anh)
D13 (Văn, Sinh, Anh)
X26 (Toán, Tin, Anh)
|
|
Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
|
A00 (Toán, Lý, Hóa)
A01 (Toán, Lý, Anh)
A02 (Toán, Lý, Sinh)
B00 (Toán, Hóa, Sinh)
B01 (Toán, Sinh, Sử)
B03 (Toán, Sinh, Văn)
D07 (Toán, Hóa, Anh)
D08 (Toán, Sinh, Anh)
X06 (Toán, Lý, Tin)
X09 (Toán, Hóa, Giáo dục Kinh tế & Pháp luật)
X10 (Toán, Hóa, Tin)
X13 (Toán, Sinh, Giáo dục Kinh tế & Pháp luật)
|
|
Trường Đại học Hòa Bình
|
A00 (Toán, Lý, Hóa)
A02 (Toán, Lý, Sinh)
A11 (Toán, Hóa, Giáo dục công dân)
B00 (Toán, Hóa, Sinh)
B03 (Toán, Sinh, Văn)
B08 (Toán, Sinh, Anh)
C02 (Văn, Toán, Hóa)
D07 (Toán, Hóa, Anh)
|
|
Đại học Duy Tân
|
A00 (Toán, Lý, Hóa)
A02 (Toán, Lý, Sinh)
B00 (Toán, Hóa, Sinh)
B03 (Toán, Sinh, Văn)
D07 (Toán, Hóa, Anh)
D08 (Toán, Sinh, Anh)
|
|
Đại học Phenikaa
|
A00 (Toán, Lý, Hóa)
A01 (Toán, Lý, Anh)
A02 (Toán, Lý, Sinh)
A05 (Toán, Hóa, Sử)
A06 (Toán, Hóa, Địa)
B00 (Toán, Hóa, Sinh)
B01 (Toán, Sinh, Sử)
B02 (Toán, Sinh, Địa)
B03 (Toán, Sinh, Văn)
B04 (Toán, Sinh, Giáo dục công dân)
B08 (Toán, Sinh, Anh)
C02 (Văn, Toán, Hóa)
D01 (Toán, Văn, Anh)
D07 (Toán, Hóa, Anh)
D08 (Toán, Sinh, Anh)
X10 (Toán, Hóa, Tin)
X11 (Toán, Hóa, Công nghệ Công nghiệp)
X13 (Toán, Sinh, Giáo dục Kinh tế & Pháp luật)
X14 (Toán, Sinh, Tin)
X15 (Toán, Sinh, Công nghệ công nghiệp)
X79 (Văn, Anh, Tin)
|
|
Trường Đại học Đại Nam
|
A00 (Toán, Lý, Hóa)
A01 (Toán, Lý, Anh)
A02 (Toán, Lý, Sinh)
B00 (Toán, Hóa, Sinh)
B01 (Toán, Sinh, Sử)
B03 (Toán, Sinh, Văn)
B08 (Toán, Sinh, Anh)
C02 (Văn, Toán, Hóa)
D07 (Toán, Hóa, Anh)
D08 (Toán, Sinh, Anh)
X09 (Toán, Hoá, Giáo dục Kinh tế & Pháp luật)
X10 (Toán, Hóa, Tin)
X13 (Toán, Sinh, Giáo dục Kinh tế & Pháp luật)
|