| TT | Tên ngành | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp |
| 1 | Sinh học | 200 | (1) Toán - Tiếng Anh - Sinh học (2) Toán - Hóa học - Sinh học (3) Toán - Công nghệ công nghiệp - Sinh học (4) Toán - Công nghệ nông nghiệp - Sinh học (5) Toán - Công nghệ nông nghiệp - Tiếng Anh (6) Toán - Ngữ Văn - Sinh học (7) Toán - Vật lý - Sinh học |
| 2 | Sinh học (Chương trình tăng cường tiếng Anh) | 80 | (1) Toán - Tiếng Anh - Sinh học (2) Toán - Hóa học - Sinh học (3) Toán - Công nghệ công nghiệp - Sinh học (4) Toán - Công nghệ nông nghiệp - Sinh học (5) Toán - Công nghệ nông nghiệp - Tiếng Anh (6) Toán - Ngữ Văn - Sinh học (7) Toán - Vật lý - Sinh học |
| 3 | Công nghệ Sinh học | 200 | (1) Toán - Tiếng Anh - Sinh học (2) Toán - Hóa học - Sinh học (3) Toán - Công nghệ công nghiệp - Sinh học (4) Toán - Công nghệ nông nghiệp - Sinh học (5) Toán - Công nghệ nông nghiệp - Tiếng Anh (6) Toán - Ngữ Văn - Sinh học (7) Toán - Vật lý - Sinh học |
| 4 | Công nghệ Sinh học (Chương trình tăng cường tiếng Anh) | 140 | (1) Toán - Tiếng Anh - Sinh học (2) Toán - Hóa học - Sinh học (3) Toán - Công nghệ công nghiệp - Sinh học (4) Toán - Công nghệ nông nghiệp - Sinh học (5) Toán - Công nghệ nông nghiệp - Tiếng Anh (6) Toán - Ngữ Văn - Sinh học (7) Toán - Vật lý - Sinh học |
| 5 | Vật lý học (Chương trình tăng cường tiếng Anh) | 120 | (1) Toán - Vật lý - Hóa học (2) Toán - Vật lý - Tiếng Anh (3) Toán - Vật lý - Ngữ Văn (4) Toán - Vật lý - Lịch Sử (5) Toán - Vật lý - Địa lý (6) Toán - Vật lý - GDKTPL (7) Toán - Vật lý - Công nghệ công nghiệp (8) Toán - Vật lý - Công nghệ nông nghiệp (9) Toán - Vật lý - Tin học (10) Toán - Vật lý - Sinh học |
| 6 | Nhóm ngành Vật lý học, Công nghệ Vật lý điện tử và tin học, Công nghệ bán dẫn | 270 | (1) Toán - Vật lý - Hóa học (2) Toán - Vật lý - Tiếng Anh (3) Toán - Vật lý - Ngữ Văn (4) Toán - Vật lý - Lịch Sử (5) Toán - Vật lý - Địa lý (6) Toán - Vật lý - GDKTPL (7) Toán - Vật lý - Công nghệ công nghiệp (8) Toán - Vật lý - Công nghệ nông nghiệp (9) Toán - Vật lý - Tin học (10) Toán - Vật lý - Sinh học |
| 7 | Hoá học | 220 | (1) Toán - Hóa học - Vật lý (2) Toán - Hóa học - Sinh học (3) Toán - Hóa học - Ngữ văn (4) Toán - Hóa học - Tiếng Anh (5) Toán - Hóa học - Công nghệ công nghiệp (6) Toán - Hóa học - Công nghệ nông nghiệp (7) Toán - Vật lý - Sinh học (8) Toán - Vật lý - Công nghệ công nghiệp (9) Toán - Vật lý - Công nghệ nông nghiệp |
| 8 | Hóa học (Chương trình tăng cường tiếng Anh) | 130 | (1) Toán - Hóa học - Vật lý (2) Toán - Hóa học - Sinh học (3) Toán - Hóa học - Ngữ văn (4) Toán - Hóa học - Tiếng Anh (5) Toán - Hóa học - Công nghệ công nghiệp (6) Toán - Hóa học - Công nghệ nông nghiệp (7) Toán - Vật lý - Sinh học (8) Toán - Vật lý - Công nghệ công nghiệp (9) Toán - Vật lý - Công nghệ nông nghiệp |
| 9 | Khoa học Vật liệu | 150 | (1) Toán - Vật Lý - Hóa học (2) Toán - Ngữ Văn - Hóa học (3) Toán - Ngữ Văn - Vật Lý (4) Toán - Ngữ Văn - Sinh học (5) Toán - Vật lý - Tiếng Anh (6) Toán - Hóa học - Tiếng Anh (7) Toán - Sinh học - Tiếng Anh (8) Toán - Vật lý - Sinh học (9) Toán - Vật lý - Tin học (10) Toán - Hóa học - Tin học (11) Toán - Sinh học - Tin học (12) Toán - Hóa học - Sinh học |
| 10 | Khoa học Vật liệu (Chương trình tăng cường tiếng Anh) | 50 | (1) Toán - Vật Lý - Hóa học (2) Toán - Ngữ Văn - Hóa học (3) Toán - Ngữ Văn - Vật Lý (4) Toán - Ngữ Văn - Sinh học (5) Toán - Vật lý - Tiếng Anh (6) Toán - Hóa học - Tiếng Anh (7) Toán - Sinh học - Tiếng Anh (8) Toán - Vật lý - Sinh học (9) Toán - Vật lý - Tin học (10) Toán - Hóa học - Tin học (11) Toán - Sinh học - Tin học (12) Toán - Hóa học - Sinh học |
| 11 | Địa chất học | 40 | (1) Toán - Vật lý - Hóa học (2) Toán - Vật lý- Tiếng Anh (3) Toán -Hóa học - Sinh học (4) Toán - Ngữ Văn - Địa lí (5) Toán - Địa lí - Tiếng Anh (6) Toán - Hóa học - Tiếng Anh (7) Toán - Ngữ Văn - Tiếng Anh (8) Toán - Tiếng Anh - Tin học (9) Toán - Ngữ Văn - Tin học (10)Toán - Hóa học - Địa lí (11) Toán - Sinh học - Địa lí (12)Toán - Ngữ Văn - Hóa học (13) Toán - Ngữ Văn - Vật lý (14) Toán - Địa lí - Lịch sử |
| 12 | Hải dương học | 50 | (1) Toán - Vật lý - Hóa học, (2) Toán - Vật lý - Ngữ văn; (3) Toán - Vật lý - Tiếng Anh; (4) Toán - Vật lý - Sinh học. (5) Toán - Vật lý - Địa lý (6) Toán - Vật lý - Công nghệ công nghiệp (7) Toán - Vật lý - Công nghệ nông nghiệp (8) Toán - Vật lý - Tin học (9) Toán -Hóa học - Tin học |
| 13 | Khoa học Môi trường | 135 | (1) Toán - Vật lý - Hóa học (2) Toán - Sinh học - Hóa học (3) Toán - Hóa học - Tiếng Anh (4) Toán - Vật lý - Tiếng Anh (5) Toán - Vật lý - Sinh học (6) Toán - Hóa học - Địa lí (7) Toán - Sinh học - Địa lí (8) Toán - Sinh học - Tiếng Anh (9) Toán - Ngữ văn - Hóa học (10) Toán - Hóa học - Công nghệ công nghiệp (11) Toán - Hóa học - Công nghệ nông nghiệp (12) Toán - Sinh học - Công nghệ công nghiệp (13) Toán - Sinh học - Công nghệ nông nghiệp (14) Toán - Ngữ văn - Sinh học (15) Toán - Vật lý - Tin học (16) Toán - Hóa học - Tin học (17) Toán - Sinh học - Tin học |
| 14 | Khoa học Môi trường (Chương trình tăng cường tiếng Anh) | 60 | (1) Toán - Vật lý - Hóa học (2) Toán - Sinh học - Hóa học (3) Toán - Hóa học - Tiếng Anh (4) Toán - Vật lý - Tiếng Anh (5) Toán - Vật lý - Sinh học (6) Toán - Hóa học - Địa lí (7) Toán - Sinh học - Địa lí (8) Toán - Sinh học - Tiếng Anh (9) Toán - Ngữ văn - Hóa học (10) Toán - Hóa học - Công nghệ công nghiệp (11) Toán - Hóa học - Công nghệ nông nghiệp (12) Toán - Sinh học - Công nghệ công nghiệp (13) Toán - Sinh học - Công nghệ nông nghiệp (14) Toán - Ngữ văn - Sinh học (15) Toán - Vật lý - Tin học (16) Toán - Hóa học - Tin học (17) Toán - Sinh học - Tin học |
| 15 | Nhóm ngành Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin | 250 | (1) Toán - Vật Lý - Hóa học (2) Toán - Vật Lý - Tiếng Anh (3) Toán - Hóa học - Sinh học (4) Toán - Ngữ Văn - Tiếng Anh (5) Toán - Vật lý - Tin học (6) Toán - Sinh học - Tiếng Anh |
| 16 | Khoa học dữ liệu | 120 | (1) Toán - Vật Lý - Hóa học (2) Toán - Vật Lý - Tiếng Anh (3) Toán - Tiếng Anh - Sinh học (4) Toán - Hóa học - Tiếng Anh (5) Toán -Vật lý - Tin học (6) Toán - Sinh học - Tiếng Anh |
| 17 | Khoa học máy tính (Chương trình Tiên tiến) | 90 | (1) Toán - Vật Lý - Hóa học (2) Toán - Vật Lý - Tiếng Anh (3) Toán - Hóa học - Tiếng Anh (4) Toán - Tin học - Tiếng Anh (5) Toán - Vật Lý - Tin học (6) Toán - Sinh học - Tiếng Anh |
| 18 | Trí tuệ nhân tạo | 90 | (1) Toán - Vật Lý - Hóa học (2) Toán - Vật Lý - Tiếng Anh (3) Toán - Hóa học - Tiếng Anh (4) Toán - Tin học - Tiếng Anh (5) Toán - Vật Lý - Tin học (6) Toán - Sinh học - Tiếng Anh |
| 19 | Công nghệ thông tin (Chương trình tăng cường tiếng Anh) | 520 | (1) Toán - Vật Lý - Hóa học (2) Toán - Vật Lý - Tiếng Anh (3) Toán - Hóa học - Tiếng Anh (4) Toán - Tin học - Tiếng Anh (5) Toán - Vật Lý - Tin học (6) Toán - Sinh học - Tiếng Anh |
| 20 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (ngành Công nghệ thông tin; ngành Kỹ thuật phần mềm; ngành Hệ thống thông tin; ngành Khoa học máy tính) | 480 | (1) Toán - Vật Lý - Hóa học (2) Toán - Vật Lý - Tiếng Anh (3) Toán - Hóa học - Tiếng Anh (4) Toán - Tin học - Tiếng Anh (5) Toán - Vật Lý - Tin học (6) Toán - Sinh học - Tiếng Anh |
| 21 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chương trình tăng cường tiếng Anh) | 125 | (1) Toán - Hóa học - Vật lý (2) Toán - Hóa học - Sinh học (3) Toán - Hóa học - Ngữ văn (4) Toán - Hóa học - Tiếng Anh (5) Toán - Hóa học - Công nghệ công nghiệp (6) Toán - Hóa học - Công nghệ nông nghiệp (7) Toán - Vật lý - Sinh học (8) Toán - Vật lý - Công nghệ công nghiệp (9) Toán - Vật lý - Công nghệ nông nghiệp |
| 22 | Công nghệ Vật liệu | 150 | (1) Toán - Vật Lý - Hóa học (2) Toán - Ngữ Văn - Hóa học (3) Toán - Ngữ Văn - Vật Lý (4) Toán - Ngữ Văn - Sinh học (5) Toán - Vật lý - Tiếng Anh (6) Toán - Hóa học - Tiếng Anh (7) Toán - Sinh học - Tiếng Anh (8) Toán - Vật lý - Sinh học (9) Toán - Vật lý - Tin học (10) Toán - Hóa học - Tin học (11) Toán - Sinh học - Tin học (12) Toán - Hóa học - Sinh học |
| 23 | Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | 125 | (1) Toán - Vật lý - Hóa học (2) Toán - Sinh học - Hóa học (3) Toán - Hóa học - Tiếng Anh (4) Toán - Vật lý - Tiếng Anh (5) Toán - Vật lý - Sinh học (6) Toán - Hóa học - Địa lí (7) Toán - Sinh học - Địa lí (8) Toán - Sinh học - Tiếng Anh (9) Toán - Ngữ văn - Hóa học (10) Toán - Hóa học - Công nghệ công nghiệp (11) Toán - Hóa học - Công nghệ nông nghiệp (12) Toán - Sinh học - Công nghệ công nghiệp (13) Toán - Sinh học - Công nghệ nông nghiệp (14) Toán - Ngữ văn - Sinh học (15) Toán - Vật lý - Tin học (16) Toán - Hóa học - Tin học (17) Toán - Sinh học - Tin học |
| 24 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | 140 | (1) Toán - Vật lý - Hóa học (2) Toán - Vật lý - Tiếng Anh (3) Toán - Tin học - Tiếng Anh (4) Toán - Vật lý - Ngữ văn (5) Toán - Vật lý - Sinh học (6) Toán - Vật lý - Tin học (7) Toán - Vật lý - Công nghệ công nghiệp (8) Toán - Công nghệ công nghiệp - Tiếng Anh |
| 25 | Thiết kế vi mạch | 80 | (1) Toán - Vật lý - Hóa học (2) Toán - Vật lý - Tiếng Anh (3) Toán - Tin học - Tiếng Anh (4) Toán - Vật lý - Ngữ văn (5) Toán - Vật lý - Sinh học (6) Toán - Vật lý - Tin học (7) Toán - Vật lý- Công nghệ công nghiệp (8) Toán - Công nghệ công nghiệp - Tiếng Anh |
| 26 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chương trình tăng cường tiếng Anh) | 100 | (1) Toán - Vật lý - Hóa học (2) Toán - Vật lý - Tiếng Anh (3) Toán - Tin học - Tiếng Anh (4) Toán - Vật lý - Ngữ văn (5) Toán - Vật lý - Sinh học (6) Toán - Vật lý - Tin học (7) Toán - Vật lý - Công nghệ công nghiệp (8) Toán - Công nghệ công nghiệp - Tiếng Anh |
| 27 | Kỹ thuật hạt nhân | 50 | (1) Toán - Vật lý - Hóa học (2) Toán - Vật lý - Tiếng Anh (3) Toán - Vật lý - Ngữ văn (4) Toán - Vật lý - Sinh học (5) Toán - Vật lý - Lịch sử (6) Toán - Vật lý - Địa lý (7) Toán - Vật lý - GDKTPL (8) Toán - Vật lý - Công nghệ công nghiệp (9) Toán - Vật lý - Công nghệ nông nghiệp (10) Toán - Vật lý - Tin học |
| 28 | Vật lý y khoa | 50 | (1) Toán - Vật lý - Hóa học (2) Toán - Vật lý - Tiếng Anh (3) Toán - Vật lý - Ngữ văn (4) Toán - Vật lý - Sinh học (5) Toán - Vật lý - Lịch sử (6) Toán - Vật lý - Địa lý (7) Toán - Vật lý - GDKTPL (8) Toán - Vật lý - Công nghệ công nghiệp (9) Toán - Vật lý - Công nghệ nông nghiệp (10) Toán - Vật lý - Tin học |
| 29 | Kỹ thuật địa chất | 30 | (1) Toán - Vật lý - Hóa học (2) Toán - Vật lý- Tiếng Anh (3) Toán - Hóa học -Sinh học (4) Toán - Hóa học - Tiếng Anh (5) Toán - Địa lí - Tiếng Anh (6) Toán - Ngữ văn - Tiếng Anh (7) Toán - Ngữ văn - Địa lí (8) Toán - Ngữ văn - Vật lý (9) Toán - Ngữ Văn - Hóa học (10) Toán - Tiếng Anh - Tin học (11) Toán - Vật lý - Tin học |
| 30 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 100 | (1) Toán - Vật lý - Hóa học (2) Toán - Sinh học - Hóa học (3) Toán - Hóa học - Tiếng Anh (4) Toán - Vật lý - Tiếng Anh (5) Toán - Vật lý - Sinh học (6) Toán - Hóa học - Địa lí (7) Toán - Sinh học - Địa lí (8) Toán - Sinh học - Tiếng Anh (9) Toán - Ngữ văn - Hóa học (10) Toán - Hóa học - Công nghệ công nghiệp (11) Toán - Hóa học - Công nghệ nông nghiệp (12) Toán - Sinh học - Công nghệ công nghiệp (13) Toán - Sinh học - Công nghệ nông nghiệp (14) Toán - Ngữ văn - Sinh học (15) Toán - Vật lý - Tin học (16) Toán - Hóa học - Tin học (17) Toán - Sinh học - Tin học |
| 31 | Công nghệ giáo dục | 60 | (1) Toán - Vật lý - Hóa học (2) Toán - Tiếng Anh - Vật lý (3) Toán - Tiếng Anh - Hóa học (4) Toán - Ngữ Văn - Tiếng Anh (5) Toán - Tiếng Anh - Sinh học (6) Toán - Tiếng Anh - Tin học (7) Toán - Ngữ Văn - Vật lý (8) Toán - Ngữ Văn - Hóa học (9) Toán - Ngữ Văn - Sinh học (10) Toán - Ngữ Văn - Tin học (11) Toán - Tin học - Vật lý (12) Toán - Tin học - Hóa học (13) Toán - Tin học - Sinh học |
| 32 | Kinh tế đất đai (dự kiến) | 50 | (1) Toán - Vật lý - Hóa học (2) Toán - Vật lý- Tiếng Anh (3) Toán -Hóa học - Sinh học (4) Toán - Ngữ Văn - Địa lí (5) Toán - Địa lí - Tiếng Anh (6) Toán - Hóa học - Tiếng Anh (7) Toán - Ngữ Văn - Tiếng Anh (8) Toán - Tiếng Anh - Tin học (9) Toán - Ngữ Văn - Tin học (10)Toán - Hóa học - Địa lí (11) Toán - Sinh học - Địa lí (12)Toán - Ngữ Văn - Hóa học (13) Toán - Ngữ Văn - Vật lý (14) Toán - Địa lí - Lịch sử |