Ngày 30/1, Trường Đại học Ngân hàng TPHCM tổ chức Hội thảo khoa học với chủ đề: “Việt Nam với thách thức trong kỷ nguyên AI và giai đoạn tăng trưởng hai con số”. Sự kiện thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học, nhà quản lý và chuyên gia kinh tế tham gia và thảo luận.
Việt Nam có cơ hội tăng trưởng 2 con số trong kỷ nguyên AI
Phát biểu mở đầu GS.TS Nguyễn Đức Trung - Hiệu trưởng Trường Đại học Ngân hàng TPHCM - cho rằng dù năm 2025 khép lại với nhiều biến động từ căng thẳng thương mại và rủi ro địa chính trị toàn cầu, Việt Nam vẫn nổi lên là điểm sáng kinh tế tại khu vực Đông Nam Á nhờ khả năng thích ứng linh hoạt.
Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh rằng đằng sau bức tranh tích cực là những thách thức về lạm phát, tỷ giá và điều hành chính sách. Do đó, mỗi quyết sách kinh tế trong kỷ nguyên số cần được xây dựng thận trọng dựa trên nền tảng phân tích khoa học và dữ liệu. Các tham luận tại hội thảo được kỳ vọng sẽ cung cấp cơ sở quan trọng cho việc hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô trong thời gian tới.

Theo PGS.TS Lê Hoàng Anh, Trưởng Bộ môn Công nghệ Tài chính, Khoa Ngân hàng Trường Đại học Ngân hàng TPHCM, các dữ liệu cho thấy tăng trưởng kinh tế Việt Nam đang ở mức rất cao so với khu vực.
Đơn cử, năm 2024, với GDP ghi nhận tăng 7,09% trong năm 2024, Việt Nam trở thành quốc gia có tăng trưởng cao nhất trong nhóm các nước ASEAN-6.
“Với mức tăng trưởng này, Việt Nam nằm trong nhóm 25% các quốc gia có tăng trưởng cao nhất khu vực và cũng đang ở mức rất cao so với mặt bằng chung”, ông Hoàng Anh nói.
Tuy nhiên, để nâng cao chất lượng tăng trưởng và tăng trưởng cao 2 con số, các chuyên gia chỉ ra rằng Việt Nam cần phải giải quyết các thách thức mang tính hệ thống.
Những điểm nghẽn cơ bản cần vượt qua
Kết thúc năm 2025, kinh tế Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 8,02% - mức cao kỷ lục trong nhiều năm. Tuy nhiên, đằng sau con số rực rỡ này, PGS.TS Phạm Thị Tuyết Trinh (Đại học Ngân hàng TPHCM), cảnh báo về tính bền vững khi đà tăng trưởng mang nặng tính phục hồi theo chu kỳ hơn là sự cải thiện về chất lượng thực tế.
Theo chuyên gia, nền kinh tế đang dao động quanh mức tăng trưởng tiềm năng nhưng năng suất lao động cải thiện rất chậm, cho thấy các động lực tăng trưởng mới chưa thực sự hình thành. Sự phục hồi diễn ra đồng loạt ở cả ba khu vực kinh tế, nhưng khi đi sâu vào cấu trúc, những "điểm nghẽn" dài hạn đang lộ diện rõ ràng hơn bao giờ hết.
Dù công nghiệp chế biến, chế tạo tăng trưởng gần 10%, tiếp tục là động lực dẫn dắt nền kinh tế, nhưng thành quả này chủ yếu thuộc về khu vực vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Tính đến cuối năm 2025, khối FDI chiếm tới 77,4% tổng kim ngạch xuất khẩu.

Thực tế này phơi bày tình trạng giá trị gia tăng nội địa trong xuất khẩu của Việt Nam đang ở mức thấp và có xu hướng giảm. Việt Nam vẫn chủ yếu đảm nhận khâu gia công, lắp ráp thay vì làm chủ công nghệ nguồn. Đáng báo động hơn, khả năng lan tỏa của khu vực này sang doanh nghiệp nội địa đang suy yếu nghiêm trọng.
Tỷ lệ doanh nghiệp Việt tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu đã lao dốc từ mức 35% (năm 2019) xuống chỉ còn 18% (năm 2023), thấp hơn nhiều so với các quốc gia trong khu vực. "Sân chơi toàn cầu dường như chỉ dành cho các doanh nghiệp lớn, trong khi khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) đang bị bỏ lại phía sau” PGS.TS Phạm Thị Tuyết Trinh cảnh báo.
Đối với khu vực dịch vụ, dù chiếm tỷ trọng lớn trong GDP nhưng chưa thể trở thành trụ cột nâng cao năng suất. Cơ cấu ngành vẫn thiên lệch về dịch vụ tiêu dùng, thiếu vắng các dịch vụ tri thức cao và hỗ trợ công nghiệp.
PGS.TS Phạm Thị Tuyết Trinh chỉ ra "điểm yếu chí mạng": Sự đứt gãy trong liên kết giữa dịch vụ và công nghiệp. Giá trị gia tăng dịch vụ nội địa trong xuất khẩu của Việt Nam đã giảm xuống mức 12%, thấp hơn nhiều so với mức 27-40% của các nước láng giềng. Ngay trong ngành công nghiệp chế biến, tỷ lệ tham gia của dịch vụ trong nước chỉ đạt khoảng 7%. Điều này chứng tỏ quá trình công nghiệp hóa vẫn dựa vào thâm dụng lao động và vốn, thay vì hàm lượng tri thức và công nghệ nội sinh.
Nhìn từ tổng cầu, sự phục hồi của tiêu dùng mang tính chu kỳ rõ rệt khi tốc độ tăng chi tiêu thường vượt xa tốc độ tăng năng suất lao động sau khủng hoảng. Trong khi đó, xuất khẩu dù tăng trưởng tốt nhưng luôn đối mặt rủi ro từ biến động kinh tế toàn cầu.
Đặc biệt, hiệu quả đầu tư đang là vấn đề quan ngại. Năng suất vốn liên tục giảm, chỉ dao động quanh mức 0,6 trong những năm gần đây. Dù đầu tư công đóng vai trò dẫn dắt hậu Covid-19, nhưng hệ số lan tỏa thấp cho thấy dòng vốn này chưa thực sự kích thích hiệu quả tăng trưởng lan tỏa như kỳ vọng.
Giải pháp để tăng trưởng 2 con số
Từ những phân tích trên, để đạt được tăng trưởng hai con số một cách bền vững trong thời gian tới, nền kinh tế Việt Nam buộc phải chuyển dịch mô hình tăng trưởng. Những điểm nghẽn hiện nay bao gồm: Năng suất lao động thấp, mức độ lan tỏa của FDI sang doanh nghiệp trong nước hạn chế, liên kết giữa công nghiệp và dịch vụ còn yếu, mức độ dễ tổn thương trước các cú sốc bên ngoài, và đặc biệt là áp lực từ các cam kết về môi trường và khí hậu.

Đáng lưu ý, phát thải CO2 gắn với xuất khẩu trong tổng phát thải từ sản xuất của Việt Nam thuộc nhóm cao nhất thế giới. Điều này đặt doanh nghiệp trong nước trước thách thức lớn khi các quy định về giảm phát thải và kiểm soát biến đổi khí hậu ngày càng khắt khe, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì vai trò trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Trước bối cảnh đó, chuyên gia của Đại học Ngân hàng TPHCM đề xuất trọng tâm chuyển dịch theo ba hướng: Từ gia công sang dịch vụ tri thức; từ phụ thuộc vào ngoại lực sang nâng cao năng lực hấp thụ trong nước; và từ mô hình tăng trưởng dựa vào lao động, vốn sang mô hình dựa trên tri thức, công nghệ.
Việc ứng dụng AI cần được coi là “chất keo” kết nối dịch vụ và công nghiệp, trong đó dịch vụ tri thức và công nghệ trở thành đầu vào then chốt cho quá trình nâng cấp công nghiệp. Doanh nghiệp trong nước cần được đặt vào trung tâm của quá trình này nhằm nâng cao năng lực nội sinh.
Cuối cùng, kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc ứng dụng công nghệ mới vào sản xuất và tạo ra tác động rõ nét đến năng suất luôn cần thời gian. Công nghệ điện phải mất 35-40 năm, công nghệ thông tin - truyền thông mất 15-20 năm để phát huy đầy đủ hiệu quả. Do đó, với AI, đây không phải là bài toán ngắn hạn mà là câu chuyện dài hạn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa giới khoa học và các nhà hoạch định chính sách.
Có thể đạt được kỳ vọng tăng trưởng hai con số
GS.TS Nguyễn Đức Trung - Hiệu trưởng Trường Đại học Ngân hàng TPHCM cho rằng: Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa "Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc".
Trong giai đoạn này, Trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số không chỉ dừng lại là công cụ hỗ trợ mà đã trở thành động lực cốt lõi để tái định hình mô hình tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
GS.TS Nguyễn Đức Trung khẳng định với nỗ lực và quyết tâm cao, Việt Nam hoàn toàn có thể đạt kỳ vọng tăng trưởng GDP hai con số trong trung và dài hạn.