| TT | Trường | Tổ hợp | IELTS | Quy đổi/cộng điểm (thang 10) |
| 1 | Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội
| A01: Toán, Lý, Anh D01: Toán, Văn, Anh D04: Toán, Văn, Trung D07: Toán, Hóa, Anh D08: Toán, Sinh, Anh D14: Văn, Sử, Anh D15: Văn, Địa, Anh D45: Văn, Địa, Trung D65: Văn, Sử, Trung
| 5.5
| 8
|
6.0
| 8,5
|
6.5
| 9
|
7.0
| 9,5
|
7.5-9.0
| 10
|
| 2 | Đại học Hà Nội
| D01: Toán, Văn, Anh D04: Toán, Văn, Trung
| 6.0
| 0,5
|
6.5
| 0,75
|
7.0
| 1
|
7.5
| 1,25
|
8.0-9.0
| 1,5
|
| 3 | Đại học Sư phạm Hà Nội
| D01: Toán, Văn, Anh D04: Toán, Văn, Trung
| -
| -
|
| 4 | Đại học Thương mại
| A01: Toán, Lý, Anh D01: Toán, Văn, Anh D04: Toán, Văn, Trung D07: Toán, Hóa, Anh
| 5.0
| 0,5
|
5.5
| 0,75
|
6.0
| 1
|
6.5
| 1,25
|
7.0-9.0
| 1,5
|
| 5 | Đại học Công nghiệp Hà Nội
| D01: Toán, Văn, Anh D04: Toán, Văn, Trung
| 5.5
| 9
|
6.0
| 9,5
|
6.5-9.0
| 10
|
| 6 | Đại học Mở Hà Nội
| D01: Toán, Văn, Anh D04: Toán, Văn, Trung
| 4.5
| 8
|
5.0
| 8,5 |
5.5
| 9 |
6.0
| 9,5 |
6.5-9.0
| 10 |
| 7 | Đại học Thủ đô Hà Nội
| D01: Toán, Văn, Anh D14: Văn, Sử, Anh D15: Văn, Địa, Anh D66: Văn, GDKTPL, Anh
| 5.0
| 8
|
5.5
| 8,5
|
6.0
| 9
|
6.5
| 9,5
|
7.0-9.0
| 10
|
| 8 | Đại học Sư phạm Hà Nội 2
| A01: Toán, Lý, Anh D01: Toán, Văn, Anh D04: Toán, Văn, Trung D14: Văn, Sử, Anh
| 4.0
| 7
|
4.5
| 7,5
|
5.0
| 8
|
5.5
| 8,5
|
6.0
| 9
|
6.5
| 9,5
|
7.0-9.0
| 10
|
| 9 | Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
| D01: Toán, Văn, Anh D14: Văn, Sử, Anh D15: Văn, Địa, Anh D45: Văn, Địa, Trung
| 5.0
| 8
|
5.5
| 8,5
|
6.0
| 9
|
6.5
| 9,5
|
7.0-9.0
| 10
|
| 10 | Đại học Ngoại ngữ, Đại học Đà Nẵng
| D01: Toán, Văn, Anh D04: Toán, Văn, Trung D14: Văn, Sử, Anh D15: Văn, Địa, Anh D45: Văn, Địa, Trung D65: Văn, Sử, Trung
| 5.5-6.5
| 0,5
|
7.0-8.0
| 1
|
8.5-9.0
| 1,5
|
| 11 | Đại học Sư phạm TP HCM
| D01: Toán, Văn, Anh D04: Toán, Văn, Trung
| 5.5
| 8
|
6.0
| 8,5
|
6.5
| 9
|
7.0
| 9,5
|
7.5
| 10
|
| 12 | Đại học Công nghiệp TP HCM
| D01: Toán, Văn, Anh D14: Văn, Sử, Anh D15: Văn, Địa, Anh X78: Văn, GDKTPL, Anh
| 4.5
| 8
|
5.0
| 8,5
|
5.5
| 9
|
6.0
| 9,5
|
6.5-9.0
| 10
|
| 13 | Đại học Công thương TP HCM
| A01: Toán, Lý, Anh D01: Toán, Văn, Anh D09: Toán, Sử, Anh D14: Văn, Sử, Anh
| 4.0
| 6
|
4.5-5.0
| 7
|
5.5-6.0
| 8
|
6.5-7.5
| 9
|
8.0-9.0
| 10
|
| 14 | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP HCM
| D01: Toán, Văn, Anh D04: Toán, Văn, Trung D14: Văn, Sử, Anh
| từ 5.5
| 3
|
| 15 | Đại học Mở TP HCM
| D01: Toán, Văn, Anh D04: Toán, Văn, Trung D11: Văn, Lý, Anh D12: Văn, Hóa, Anh D13: Văn, Sinh, Anh D14: Văn, Sử, Anh D15: Văn, Địa, Anh D45: Văn, Địa, Trung D50: Văn, Hóa, Trung D55: Văn, Lý, Trung D60: Văn, Sinh, Trung D65: Văn, Sử, Trung X78: Văn, GDKTPL, Anh X79: Văn, Tin, Anh X90: Văn, GDKTPL, Trung X91: Văn, Tin, Trung
| 4.5
| 0,5
|
5.0
| 0,75
|
5.5
| 1
|
6.0
| 1,25
|
6.5
| 1,5
|
| 16 | Đại học Thủ Dầu Một
| D01: Toán, Văn, Anh D04: Toán, Văn, Trung D11: Văn, Lý, Anh D12: Văn, Hóa, Anh D13: Văn, Sinh, Anh D14: Văn, Sử, Anh D15: Văn, Địa, Anh X78: Văn, GDKTPL, Anh X79: Văn, Tin, Anh X81: Văn, CNNN, Anh
| 4.0
| 7,5
|
4.5
| 8
|
5.0
| 8,5
|
5.5
| 9
|
6.0
| 9,5
|
6.5-9.0
| 10
|