Hệ thống tên lửa Iskander-M1. Nguồn ảnh: Bộ Quốc phòng Nga
Cả hai đều mang lại khả năng tấn công chính xác tầm xa, nhưng chúng đại diện cho hai triết lý thiết kế khác biệt: Iskander-M1 hướng đến tính cơ động cao, khả năng né tránh phòng không vượt trội và tích hợp đa dạng loại đạn, trong khi ATACMS tập trung vào độ chính xác cực cao, tích hợp dễ dàng với nền tảng HIMARS/MLRS và chi phí sản xuất hợp lý hơn.
Iskander-M1, phiên bản nâng cấp từ Iskander-M, mở rộng tầm bắn và hỏa lực, trong khi ATACMS đang dần được thay thế bởi PrSM (Precision Strike Missile) với tầm xa lớn hơn từ năm 2025.
Về launcher và khả năng triển khai, Iskander-M1 sử dụng xe phóng tự hành 9P78-1 cải tiến, dựa trên khung gầm MZKT-7930, có thể mang đến 4 container phóng thay vì chỉ 2 như Iskander-M cũ, cho phép một xe thực hiện salvo lớn hơn (lên đến 4 tên lửa cùng lúc từ một launcher).
Launcher này di động cao, tốc độ di chuyển khoảng 70 km/h, thời gian chuẩn bị phóng ngắn (4-16 phút) và có khả năng ẩn náu tốt nhờ kích thước lớn nhưng tính cơ động linh hoạt.
Ngược lại, ATACMS được phóng từ HIMARS (1 tên lửa mỗi pod) hoặc M270 MLRS (2 tên lửa mỗi pod), với lợi thế là launcher nhỏ gọn hơn, dễ dàng triển khai nhanh và tích hợp vào hệ thống pháo binh hiện đại của NATO.
Tuy nhiên, ATACMS không có khả năng salvo lớn từ một launcher như Iskander-M1, khiến mật độ tấn công thấp hơn trong các đợt bắn đồng loạt.
Về loại tên lửa và tầm bắn, Iskander-M1 vượt trội rõ rệt nhờ tích hợp cả tên lửa đạn đạo quasi-ballistic 9M723-2 (tầm bắn khoảng 500-1500 km tùy biến thể, tốc độ 7-8.5 Mach) và tên lửa hành trình 9M729 (tầm bắn vượt 2000km theo một số nguồn Nga năm 2025-2026).
Điều này biến Iskander-M1 thành hệ thống lai giữa chiến thuật và chiến lược, có thể tấn công sâu vào hậu phương đối phương mà vẫn giữ tính di động.
Tên lửa ATACMS có thể được đánh giá quá cao so với tác động thực tế. Ảnh: Telegraph
(các biến thể Block 1A/M57) có tầm bắn tối đa khoảng 300km (với đầu đạn unitary), tập trung vào các mục tiêu cố định ở khoảng cách trung bình, và đang được thay thế bởi PrSM Increment 1 với tầm xa 400-500km từ năm 2025.
Iskander-M1 rõ ràng có lợi thế về tầm xa và khả năng mở rộng, đặc biệt khi Nga sản xuất hàng loạt và không bị ràng buộc bởi các hiệp ước cũ.
Tốc độ và khả năng né tránh là điểm mạnh lớn của Iskander-M1. Tên lửa 9M723-2 đạt tốc độ Mach 6-8.5, bay quỹ đạo quasi-ballistic với các động tác cơ động mạnh ở giai đoạn cuối, kết hợp mồi nhử nhiệt/radar và van vectơ lực đẩy, giúp tỷ lệ bị đánh chặn giảm mạnh (xuống chỉ 6% theo một số báo cáo năm 2025 trước hệ thống Patriot/SAMP/T).
ATACMS bay với tốc độ khoảng Mach 3 (khoảng 3700 km/h), quỹ đạo ballistic tiêu chuẩn ít cơ động hơn, nên dễ bị phòng không hiện đại đánh chặn hơn dù vẫn có độ chính xác cao.
Iskander-M1 được thiết kế để xuyên thủng các lá chắn phòng không tiên tiến, trong khi ATACMS phụ thuộc nhiều vào yếu tố bất ngờ và hỗ trợ từ các hệ thống khác.
Độ chính xác và đầu đạn cũng có sự khác biệt. Iskander-M1 đạt CEP (circular error probable) khoảng 5-30 mét nhờ dẫn đường kết hợp quán tính, GLONASS, quang học/DSMAC/TERCOM và seeker terminal, đủ để tấn công cả mục tiêu di động.
Đầu đạn mang từ 480-700kg (nổ mạnh, chùm, xuyên phá hoặc hạt nhân chiến thuật).
ATACMS nổi bật với độ chính xác cao hơn (CEP 9-10 mét ở Block 1A nhờ GPS/INS), đầu đạn unitary 160-560 kg hoặc chùm bom, phù hợp cho các đòn đánh chính xác tối thiểu collateral damage.
Tuy nhiên, Iskander-M1 bù đắp bằng hỏa lực lớn hơn và khả năng tấn công đa dạng mục tiêu.
Iskander-M1 vượt trội hơn ATACMS về tầm bắn, tốc độ, khả năng né tránh phòng không, hỏa lực salvo và tính linh hoạt (đặc biệt với phiên bản M1 mang 4 tên lửa và hỗ trợ 9M729 tầm xa).
ATACMS thắng ở độ chính xác cao hơn, launcher nhỏ gọn dễ triển khai và tích hợp tốt với hệ thống NATO, nhưng đang lỗi thời so với PrSM mới.
Trong bối cảnh xung đột hiện đại, Iskander-M1 được đánh giá là "hệ thống mạnh mẽ hơn" về mặt kỹ thuật tổng thể, đặc biệt khi Nga liên tục nâng cấp và sản xuất lớn, trong khi ATACMS chủ yếu dựa vào số lượng và hỗ trợ từ HIMARS để duy trì hiệu quả.