Tách hai kỳ thi không phải là lời giải cho gian lận thi cử

Vụ gian lận tại điểm thi Trường THPT Chuyên Tuyên Quang khiến đề xuất tách kỳ thi tốt nghiệp THPT và tuyển sinh đại học tiếp tục được bàn luận. Tuy nhiên, thay vì thay đổi mô hình kỳ thi, cần nhìn vào nguyên nhân gốc rễ của các vụ gian lận.


Lời Tòa soạn:

Việc tách riêng kỳ thi tốt nghiệp THPT và tuyển sinh đại học được ông Nguyễn Đắc Vinh, Chủ nhiệm Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội, đề xuất mới đây đã nhận được nhiều ý kiến bàn luận, nhất là trong bối cảnh vụ việc bất thường 147 điểm 10 Toán tại Trường THPT Chuyên Tuyên Quang đã có tới 19 người bị khởi tố.


Từ đề xuất trên, VietNamNet mở diễn đàn, ghi nhận nhiều góc nhìn về vấn đề này.


VietNamNet chia sẻ bài viết về quan điểm, góc nhìn của TS Nguyễn Đức Nghĩa, nguyên Phó Giám đốc Đại học Quốc gia TPHCM, người nhiều năm tham gia công tác tuyển sinh và quản lý giáo dục đại học.


Vì sao có kỳ thi "2 trong 1"?


Trước năm 2015, Việt Nam từng trải qua hai mô hình tuyển sinh. Giai đoạn trước năm 2002, mỗi trường đại học tổ chức kỳ thi riêng, học sinh phải dự thi tốt nghiệp rồi tiếp tục thi tuyển vào từng trường. Từ năm 2002 đến 2014, Bộ GD-ĐT triển khai mô hình "3 chung", giúp giảm đáng kể số kỳ thi nhưng vẫn tồn tại hai kỳ thi quốc gia cách nhau chỉ vài tuần.


Từ năm 2015, kỳ thi "2 trong 1" được triển khai nhằm thực hiện đồng thời 3 mục tiêu: Xét tốt nghiệp THPT, đánh giá chất lượng giáo dục phổ thông và cung cấp dữ liệu cho tuyển sinh đại học.


Theo tinh thần Nghị quyết 29 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, kỳ thi tốt nghiệp THPT hướng tới 3 mục tiêu: Xét công nhận tốt nghiệp; đánh giá chất lượng giáo dục phổ thông để phục vụ quản lý; đồng thời cung cấp dữ liệu cho các trường đại học, cao đẳng tuyển sinh.


Đánh giá một cách khách quan, từ năm 2015 đến nay, kỳ thi chung này về cơ bản đã hoàn thành tốt vai trò của mình. Nó giảm áp lực thi cử rõ rệt cho học sinh, loại bỏ được cảnh "kinh đô ứng thí" nháo nhào như trước năm 2002, đồng thời cung cấp một phổ điểm có giá trị phân hóa ở mức độ nhất định để đại đa số các trường ĐH-CĐ dùng làm căn cứ xét tuyển thuận lợi.


Dù kỳ thi tốt nghiệp THPT vẫn giữ vai trò chủ đạo, nhưng thực tế từ năm 2015 đến nay, bức tranh tuyển sinh đại học đã có những chuyển dịch mạnh mẽ. Nhằm tìm kiếm những thí sinh có năng lực chuyên biệt phù hợp với ngành nghề đào tạo, hàng loạt kỳ thi riêng đã xuất hiện và ngày càng khẳng định uy tín: Kỳ thi đánh giá năng lực của ĐH Quốc gia Hà Nội (HSA) và của ĐH Quốc gia TPHCM (V-ACT), Kỳ thi đánh giá tư duy của Đại học Bách khoa Hà Nội (TSA), Kỳ thi đánh giá năng lực chuyên biệt (V-SAT) của một số trường đại học phối hợp tổ chức...


Thí sinh dự thi đánh giá năng lực ĐH Quốc gia TPHCM.

Sự nở rộ của các kỳ thi riêng này không đồng nghĩa với việc kỳ thi chung thất bại, mà đó là minh chứng cho xu hướng tự chủ đại học rõ nét. Các trường lớn cần đề thi phân hóa cao hơn, trong khi kỳ thi tốt nghiệp phổ thông chỉ đóng vai trò như một bộ lọc nền tảng, đảm bảo sàn chất lượng tối thiểu cho toàn hệ thống.


Mục tiêu tốt nghiệp mờ nhạt và câu chuyện gian lận


Nhiều ý kiến phản biện cho rằng, mục tiêu "xét tốt nghiệp" của kỳ thi hiện nay đang trở nên quá mờ nhạt. Minh chứng là tỷ lệ tốt nghiệp THPT của học sinh cả nước luôn nằm ở mức rất cao, đặc biệt trong hai năm gần nhất là 2024 và 2025, tỷ lệ này đã vượt ngưỡng 99%. Con số này khiến dư luận đặt câu hỏi: Liệu có cần tốn kém hàng nghìn tỷ đồng để tổ chức một kỳ thi quốc gia đồ sộ chỉ để loại đi chưa đầy 1% học sinh không đủ điều kiện tốt nghiệp?


Bên cạnh đó, những vụ tai tiếng gian lận thi cử gây chấn động dư luận trước đây thường bị quy chụp là do "căn bệnh" gộp hai kỳ thi làm một, khiến áp lực điểm số quá lớn dẫn đến tiêu cực. Tuy nhiên, đây là một nhận định thiếu chiều sâu và chưa nhìn thẳng vào bản chất.


Thực tế cho thấy, các vụ gian lận thi cử quy mô lớn, có tổ chức nâng điểm nghiêm trọng đã từng xảy ra từ rất lâu trước khi có kỳ thi "2 trong 1" (điển hình như các vụ tiêu cực thi cử tại Phú Xuyên (Hà Tây 2006), Đồi Ngô (Bắc Giang 2012), vụ các Sở GD-ĐT các tỉnh miền Tây thỏa hiệp ngầm trong chấm chéo nâng điểm (2011)… ở những thập niên trước).


Một “động lực” để tệ nạn tiêu cực vi phạm thi cử kéo dài liên tục qua nhiều năm (và đến nay) là hệ thống thanh tra nội bộ thụ động; thanh tra, kiểm tra, giám sát trước, trong, sau kỳ thi kém và phản ứng muộn. Các gian lận tiêu cực thường chỉ được phát hiện bởi báo chí, dư luận xã hội và qua phân tích dữ liệu thi, tuyển sinh của các chuyên gia.


Do đó, nguyên nhân gốc rễ của gian lận thi cử không nằm ở việc kỳ thi mang bao nhiêu mục tiêu, mà nằm ở yếu tố con người tham gia tổ chức thi vi phạm quy chế, ở căn bệnh thành tích áp lực lên các địa phương và sự thiếu nghiêm minh trong khâu giám sát, kiểm tra ở một số thời điểm, một số vùng miền.


Điều cần thay đổi không phải mô hình kỳ thi


Việc quay trở lại tách riêng hai kỳ thi độc lập như trước đây là một bước lùi không cần thiết, gây lãng phí lớn nguồn lực của xã hội và tăng áp lực tâm lý vô ích cho học sinh.


Nếu việc giữ chung một kỳ thi quốc gia vừa giúp giảm áp lực cho học sinh, vừa tiết kiệm chi phí xã hội và cung cấp dữ liệu nền tảng ổn định cho các trường đại học thì giải pháp không phải là quay lại mô hình cũ, mà là khắc phục những hạn chế trong tổ chức kỳ thi.


Trước hết, cần siết chặt quy trình bảo mật đề thi, coi thi và chấm thi bằng công nghệ hiện đại nhằm hạn chế tối đa nguy cơ can thiệp của con người.


Bên cạnh đó, do nguyên nhân gốc rễ của gian lận nằm ở yếu tố con người và áp lực thành tích, công tác thanh tra cần được thực hiện theo hướng chủ động hơn, tăng kiểm tra đột xuất và thanh tra chéo giữa các địa phương. Sau mỗi kỳ thi, cơ quan quản lý cũng cần chủ động phân tích dữ liệu kết quả thi để phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường, thay vì chỉ chờ phản ánh từ báo chí hoặc dư luận.


Cuối cùng, mọi cá nhân, cán bộ giáo dục hay tổ chức có hành vi dung túng, thỏa hiệp hoặc trực tiếp tham gia gian lận, nâng điểm phải bị xử lý nghiêm theo quy định của pháp luật, không có vùng cấm.


Song song với đó, cần tiếp tục mở rộng quyền tự chủ tuyển sinh. Các trường đại học nên đa dạng hóa phương thức xét tuyển, kết hợp điểm thi tốt nghiệp với học bạ, chứng chỉ quốc tế hoặc các kỳ thi đánh giá năng lực như HSA, V-ACT, TSA... Đồng thời, các kỳ thi đánh giá năng lực cần được tổ chức nhiều đợt trong năm để giảm áp lực dồn vào một kỳ thi duy nhất.


Kỳ thi tốt nghiệp THPT công bằng, khách quan, nghiêm túc chính là câu trả lời tốt nhất cho bài toán phát triển giáo dục bền vững hiện nay, chứ không phải là việc cơ học tách - gộp tạo ra những xáo trộn không đáng có.


Thi tốt nghiệp, tuyển sinh đại học, gần 25 năm cải cách và hai cú sốc gian lận Từ kỳ thi "3 chung", kỳ thi "2 trong 1" đến thời kỳ các trường đại học tự chủ tuyển sinh, hệ thống thi cử và tuyển sinh đại học ở Việt Nam đã trải qua nhiều cuộc cải cách lớn trong gần 25 năm qua nhưng cũng ghi nhận những gian lận rúng động.