Bộ Chính trị vừa đồng ý về chủ trương để TP HCM nghiên cứu xây dựng Luật đô thị đặc biệt, dự kiến trình Quốc hội xem xét vào cuối năm 2026. Trước đó, tại nghị trường, đại biểu Quốc hội Phạm Trọng Nhân nhiều lần đề xuất cần có một đạo luật ở tầm quốc gia dành cho mô hình siêu đô thị của TP HCM, thay vì tiếp tục vận hành bằng các cơ chế thí điểm có thời hạn.
Trả lời phỏng vấn VnExpress, ông Phạm Trọng Nhân, đại biểu Quốc hội khóa 13, 14, 15, thành viên Ủy ban Tài chính - Ngân sách của Quốc hội, Phó chủ tịch Liên đoàn Lao động TP HCM, cho rằng việc xây dựng Luật đô thị đặc biệt không phải là câu chuyện xin thêm cơ chế cho một địa phương, mà là bước đi cần thiết để thiết kế một mô hình thể chế phù hợp với quy mô và vai trò của một siêu đô thị hơn 14 triệu dân.
- Bộ Chính trị vừa đồng ý cho TP HCM nghiên cứu xây dựng Luật đô thị đặc biệt. Là một trong những đại biểu từng đề xuất vấn đề này tại nghị trường, ông nhìn nhận quyết định đó như thế nào?
- Tôi cho rằng đây là một tín hiệu rất quan trọng. Khi một đề xuất được đặt lên bàn của Bộ Chính trị và được đồng ý về chủ trương, điều đó cho thấy nhu cầu về một khung thể chế tương xứng với tầm vóc của một đô thị đặc biệt đã trở thành đòi hỏi khách quan của phát triển, chứ không còn là mong muốn riêng của một địa phương.
Trong nhiều năm qua, TP HCM phát triển rất nhanh về quy mô kinh tế, dân số, không gian đô thị và mức độ liên kết vùng, trong khi khung thể chế hiện hành chủ yếu vẫn được thiết kế cho mô hình quản trị đô thị truyền thống. Thực tiễn phát triển của thành phố đã vượt khá xa khuôn khổ đó, vì vậy việc nghiên cứu xây dựng một đạo luật riêng cho siêu đô thị có thể xem là bước đi phù hợp với giai đoạn phát triển mới.
Nghị quyết 202/2025 của Quốc hội khóa 15 đã xác lập quy mô mới của TP HCM sau sắp xếp với diện tích hơn 6.700 km2 và dân số hơn 14 triệu người. Với quy mô này, TP HCM không còn là một đô thị đơn lẻ, mà là một không gian kinh tế - đô thị - công nghiệp - logistics có tính liên kết vùng rất mạnh, đóng vai trò đầu tàu tăng trưởng của cả nước. Trong bối cảnh đó, mô hình thể chế đồng phục sẽ ngày càng khó đáp ứng yêu cầu quản trị của một siêu đô thị đa trung tâm.
Vì vậy, điều tôi quan tâm không chỉ là việc được đồng ý về chủ trương, mà là làm sao xây dựng được một đạo luật thực sự phù hợp với thực tiễn phát triển của thành phố. Nếu ban hành luật, thì luật phải đủ tầm để quản trị một không gian đô thị - công nghiệp - logistics - dịch vụ đã mở rộng rất lớn sau quá trình sắp xếp đơn vị hành chính, với quy mô dân số và diện tích vượt ra ngoài khuôn mẫu quản trị của mô hình đô thị đơn tâm trước đây.
TP HCM cũng đã công bố lộ trình khá khẩn trương khi tháng 3/2026 xây dựng đề cương, tháng 4/2026 hoàn thiện dự thảo, tháng 5-6/2026 tổ chức lấy ý kiến rộng rãi để trình Quốc hội khóa 16 xem xét tại kỳ họp thứ hai vào cuối năm 2026. Tôi ủng hộ tinh thần làm nhanh, nhưng đi kèm với đó phải là bảo đảm chất lượng và quá trình tham vấn đủ rộng.
Một đạo luật dành cho siêu đô thị như TP HCM không chỉ nhằm tháo gỡ những vướng mắc trước mắt, mà còn cần tạo ra một không gian thể chế đủ linh hoạt và ổn định để thành phố có thể phát triển bền vững trong nhiều thập niên tới.
- Từ góc nhìn của một đại biểu Quốc hội, theo ông vì sao TP HCM cần một đạo luật riêng ở tầm quốc gia cho mô hình đô thị đặc biệt, thay vì chỉ điều chỉnh bằng các cơ chế, chính sách hiện hành?
- Điểm mấu chốt theo tôi nằm ở tính tổng thể và tính ổn định của thể chế. TP HCM đã và đang được trao nhiều cơ chế đặc thù thông qua các nghị quyết của Quốc hội, từ Nghị quyết 54/2017 của Quốc hội khóa 14 đến Nghị quyết 98/2023 và gần đây tiếp tục được điều chỉnh, bổ sung bằng Nghị quyết 260/2025 của Quốc hội khóa 15. Tuy nhiên, nghị quyết thí điểm dù quan trọng đến đâu cũng thường có giới hạn nhất định về thời gian, phạm vi áp dụng và mức độ liên thông giữa các lĩnh vực quản trị.
Chẳng hạn, Nghị quyết 98 cho phép thí điểm nhiều cơ chế trên các trục đầu tư, tài chính - ngân sách, phát triển đô thị, khoa học - công nghệ, tổ chức bộ máy..., đồng thời đặt ra các mốc sơ kết và tổng kết. Đây là cách tiếp cận phù hợp trong giai đoạn thử nghiệm chính sách. Nhưng thực tiễn cũng cho thấy một bài toán quen thuộc là khi hết thời hạn thí điểm, thành phố lại phải đề xuất cơ chế mới hoặc tiếp tục bổ sung bằng những quy định rời rạc.
Nghị quyết 260 vừa qua đã mở thêm nhiều dư địa quan trọng, như cơ chế phát triển đô thị theo mô hình TOD - phát triển đô thị xoay quanh các điểm trung chuyển giao thông công cộng gắn với khai thác quỹ đất, định hướng quy hoạch tổng thể tích hợp hay bổ sung cơ chế cho Khu thương mại tự do. Tuy nhiên, càng mở rộng cơ chế bằng nghị quyết thì nhu cầu về một khung pháp lý cao hơn, có tính hệ thống và lâu dài, càng trở nên rõ ràng.
Một đạo luật riêng cho siêu đô thị TP HCM, nếu được thiết kế tốt, có thể kết nối các trục hành chính, tài chính và quy hoạch thành một kiến trúc thể chế thống nhất - điều mà các cơ chế thí điểm riêng lẻ rất khó làm được.
Ở góc độ lập pháp, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 cũng xác định rõ nguyên tắc các cơ chế thí điểm phải có thời hạn và cần được sơ kết, tổng kết để xem xét việc áp dụng chính thức. Nói cách khác, con đường tự nhiên của thí điểm là tiến tới luật hóa hoặc một khuôn khổ pháp lý ổn định hơn.
Vì vậy theo tôi, việc xây dựng một đạo luật riêng cho TP HCM không nên được hiểu là đặc quyền. Mục tiêu của nó là tạo ra một hành lang thể chế ổn định và dài hạn để thành phố chủ động phát triển, chứ không phải xin thêm ngân sách hay ưu đãi. Cốt lõi của đề xuất này là trao quyền tự chủ về thể chế để TP HCM chủ động tạo nguồn lực, huy động vốn, tổ chức thực thi và chịu trách nhiệm giải trình trước người dân và Quốc hội.
- Một đề xuất chính sách lớn thường không xuất hiện trong một sớm một chiều. Từ kinh nghiệm nghị trường của ông, một ý tưởng xuất phát từ phát biểu của đại biểu hay từ kiến nghị của cử tri thường phải đi qua những bước nào để trở thành vấn đề chính sách?
- Phát biểu chỉ là điểm nổ, còn chính sách là cả một quá trình. Từ một ý tưởng nêu ở nghị trường để trở thành vấn đề được xem xét nghiêm túc ở cấp Trung ương, thường phải đi qua ít nhất ba lớp công việc: chuẩn hóa vấn đề, chuẩn hóa giải pháp và chuẩn hóa hồ sơ lập pháp.
Trước hết là chuẩn hóa vấn đề. Đại biểu phải chứng minh đây không phải là câu chuyện cá biệt của một địa phương, mà là bất cập mang tính cơ chế, có tác động rộng và có cái giá phải trả nếu không xử lý. Trong trường hợp TP HCM, câu chuyện "chiếc áo thể chế đồng phục" chật hẹp không chỉ là cảm nhận chủ quan, mà đã thể hiện qua việc thành phố liên tục phải vận hành bằng các cơ chế thí điểm.
Bước thứ hai là chuẩn hóa giải pháp. Một đề xuất chính sách muốn đi vào quy trình lập pháp phải có tham vấn và đánh giá tác động đầy đủ. Bước thứ ba là chuẩn hóa hồ sơ và trình đưa vào chương trình xây dựng luật theo quy định của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật. Một kiến nghị chỉ thực sự trở thành chính sách khi nó được chuyển hóa thành dữ liệu, bằng chứng và phương án thể chế cụ thể.
- Nhìn lại ba nhiệm kỳ Quốc hội, theo ông điều gì quyết định một đại biểu thực sự trở thành người đại diện cho cử tri?
- Theo tôi, khác biệt nằm ở chỗ đại biểu có mang được đời sống thực của người dân vào nghị trường hay không, và có quay trở lại đời sống đó để theo đuổi đến cùng một vấn đề hay không. Hiến pháp đã đặt ra chuẩn mực rất rõ là đại biểu Quốc hội phải liên hệ chặt chẽ với cử tri, phản ánh trung thực ý kiến và nguyện vọng của cử tri, trả lời các kiến nghị và theo dõi việc giải quyết.
Điều đó cho thấy vai trò của đại biểu không được đo bằng số lần phát biểu tại nghị trường, mà bằng chất lượng của sự kết nối với cử tri và trách nhiệm theo đuổi vấn đề đến khi có kết quả. Tôi luôn nghĩ có một nguyên tắc rất đơn giản nhưng lại rất khó thực hiện là "đừng quên mình đến nghị trường từ đâu". Đại biểu Quốc hội không đại diện cho chính mình, mà đại diện cho cử tri.
Khi còn giữ được sự gắn bó với đời sống của người dân - không phải bằng khẩu hiệu mà bằng những công việc cụ thể, bằng việc có mặt ở cơ sở và phản hồi minh bạch với cử tri - thì niềm tin mới có thể bền vững. Và khi niềm tin đó đủ bền, đại biểu mới có thể thuyết phục hệ thống cùng đi một hành trình dài, từ những kiến nghị rất nhỏ của người dân đến những thay đổi lớn trong chính sách.
Lan Hạ